mê tơi

mê tơi

Chiếc bình rơi xuống đất, vỡ mê tơi.

Định nghĩa
  1. Tính từ (khẩu ngữ):
    • trạng thái bị đánh bại hoàn toàn, bị phá hủy đến mức không còn nguyên vẹn: " tơi" mô tả tình trạng một vật bị rách, đập vỡ hoặc một người bị đánh đập, thua trận đến mức tan tác, không còn hình dạng ban đầu.
    • Mệt mỏi, kiệt sức: Trong một số ngữ cảnh, " tơi" cũng được dùng để chỉ trạng thái cơ thể hoặc tinh thần suy sụp, rã rời sau một hoạt động gắng sức.
dụ sử dụng
  • (Chiếc áo bị rách tan tành, không còn nguyên vẹn.)
  • (Đội bạn bị đánh bại hoàn toàn, thua thảm hại.)
  • (Tôi kiệt sức, rã rời sau một ngày làm việc vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đánh cho tơi": đánh đập dữ dội đến mức đối phương không còn sức chống cự.

    • Bọn côn đồ đánh anh ấy cho tơi. (Bọn côn đồ đánh anh ấy tơi tả, không còn sức lực.)
  • " tơi": rách thành nhiều mảnh nhỏ, không còn nguyên vẹn.

    • ấy bức thư tơi tức giận. ( ấy bức thư thành từng mảnh vụn giận dữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tơi tả (tính từ): rách nát, tan tácgần nghĩa với " tơi".

    • Quần áo tơi tả sau cơn bão. (Quần áo rách nát sau cơn bão.)
  • Tan tác (tính từ): phân tán, vỡ vụndùng cho tập thể hoặc vật bị phá hủy.

    • Đội quân tan tác sau trận chiến. (Đội quân bị đánh bại, phân tán khắp nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nát bươm: rách nát, hỏng hóc hoàn toàn.
  • Tan hoang: bị phá hủy nghiêm trọng, không còn nguyên vẹn.
  • Rã rời: mệt mỏi, kiệt sức đến mức không thể cử động.
Thành ngữ liên quan
  • tơi tả: nhấn mạnh mức độ tan tác, rách nát.
    • Căn nhà bị gió bão làm cho tơi tả. (Căn nhà bị gió bão phá hủy tan hoang, không còn hình dạng.)